Từ vựng
つじつま
つじつま
vocabulary vocab word
tính mạch lạc
tính nhất quán
つじつま つじつま つじつま tính mạch lạc, tính nhất quán
Ý nghĩa
tính mạch lạc và tính nhất quán
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
つじつま
vocabulary vocab word
tính mạch lạc
tính nhất quán