Từ vựng
辯護
べんご
vocabulary vocab word
bào chữa
biện hộ
bào chữa
ủng hộ
辯護 辯護 べんご bào chữa, biện hộ, bào chữa, ủng hộ
Ý nghĩa
bào chữa biện hộ và ủng hộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
べんご
vocabulary vocab word
bào chữa
biện hộ
bào chữa
ủng hộ