Từ vựng
輻射熱
ふくしゃねつ
vocabulary vocab word
nhiệt bức xạ
nhiệt quang
輻射熱 輻射熱 ふくしゃねつ nhiệt bức xạ, nhiệt quang
Ý nghĩa
nhiệt bức xạ và nhiệt quang
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふくしゃねつ
vocabulary vocab word
nhiệt bức xạ
nhiệt quang