Từ vựng
輸送機
ゆそうき
vocabulary vocab word
máy bay vận tải
phi cơ vận tải
輸送機 輸送機 ゆそうき máy bay vận tải, phi cơ vận tải
Ý nghĩa
máy bay vận tải và phi cơ vận tải
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ゆそうき
vocabulary vocab word
máy bay vận tải
phi cơ vận tải