Từ vựng
輪郭線
りんかくせん
vocabulary vocab word
đường viền
đường nét
đường biên
輪郭線 輪郭線 りんかくせん đường viền, đường nét, đường biên
Ý nghĩa
đường viền đường nét và đường biên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
りんかくせん
vocabulary vocab word
đường viền
đường nét
đường biên