Từ vựng
軽蔑的
けいべつてき
vocabulary vocab word
khinh miệt
khinh bỉ
coi thường
軽蔑的 軽蔑的 けいべつてき khinh miệt, khinh bỉ, coi thường
Ý nghĩa
khinh miệt khinh bỉ và coi thường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けいべつてき
vocabulary vocab word
khinh miệt
khinh bỉ
coi thường