Từ vựng
転迷開悟
てんめいかいご
vocabulary vocab word
từ bỏ những thói hư tật xấu hoặc dục vọng trần tục và đạt được giác ngộ
転迷開悟 転迷開悟 てんめいかいご từ bỏ những thói hư tật xấu hoặc dục vọng trần tục và đạt được giác ngộ
Ý nghĩa
từ bỏ những thói hư tật xấu hoặc dục vọng trần tục và đạt được giác ngộ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0