Từ vựng
転籍
てんせき
vocabulary vocab word
chuyển hộ khẩu thường trú
chuyển hồ sơ học sinh
転籍 転籍 てんせき chuyển hộ khẩu thường trú, chuyển hồ sơ học sinh
Ý nghĩa
chuyển hộ khẩu thường trú và chuyển hồ sơ học sinh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0