Từ vựng
軟調
なんちょう
vocabulary vocab word
yếu (thị trường)
giảm giá (thị trường)
mềm (tông màu
tiêu cự) (nhiếp ảnh)
軟調 軟調 なんちょう yếu (thị trường), giảm giá (thị trường), mềm (tông màu, tiêu cự) (nhiếp ảnh)
Ý nghĩa
yếu (thị trường) giảm giá (thị trường) mềm (tông màu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0