Từ vựng
軟石鹼
なんせっけん
vocabulary vocab word
xà phòng mềm (đặc biệt là xà phòng kali)
軟石鹼 軟石鹼 なんせっけん xà phòng mềm (đặc biệt là xà phòng kali) true
Ý nghĩa
xà phòng mềm (đặc biệt là xà phòng kali)
なんせっけん
vocabulary vocab word
xà phòng mềm (đặc biệt là xà phòng kali)