Từ vựng
軍国主義
ぐんこくしゅぎ
vocabulary vocab word
chủ nghĩa quân phiệt
軍国主義 軍国主義 ぐんこくしゅぎ chủ nghĩa quân phiệt
Ý nghĩa
chủ nghĩa quân phiệt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ぐんこくしゅぎ
vocabulary vocab word
chủ nghĩa quân phiệt