Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
軌道船
きどーせん
vocabulary vocab word
tàu quỹ đạo
軌道船
kidoosen
軌道船
軌道船
きどーせん
tàu quỹ đạo
き
ど
う
せ
ん
軌
道
船
き
ど
う
せ
ん
軌
道
船
き
ど
う
せ
ん
軌
道
船
Ý nghĩa
tàu quỹ đạo
tàu quỹ đạo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
軌道船
tàu quỹ đạo
きどうせん
軌
vết bánh xe, bánh xe, đường ray...
キ
車
xe hơi
くるま, シャ
九
chín
ここの, ここの.つ, キュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
道
con đường, đường phố, khu vực...
みち, いう, ドウ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
首
cổ, bài (dùng để đếm bài hát hoặc bài thơ)
くび, シュ
自
bản thân
みずか.ら, おの.ずから, ジ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
船
tàu, thuyền
ふね, ふな-, セン
舟
thuyền, tàu
ふね, ふな-, シュウ
𠘧
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.