Từ vựng

軌道投入

Ý nghĩa

đưa vào quỹ đạo (ví dụ: vệ tinh) phóng vào quỹ đạo

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.