Từ vựng
軌道投入
vocabulary vocab word
đưa vào quỹ đạo (ví dụ: vệ tinh)
phóng vào quỹ đạo
軌道投入 軌道投入 đưa vào quỹ đạo (ví dụ: vệ tinh), phóng vào quỹ đạo
軌道投入
Ý nghĩa
đưa vào quỹ đạo (ví dụ: vệ tinh) và phóng vào quỹ đạo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0