Từ vựng
軌道修正
きどーしゅーせい
vocabulary vocab word
điều chỉnh quỹ đạo
thay đổi hướng đi
hiệu chỉnh đường bay
軌道修正 軌道修正 きどーしゅーせい điều chỉnh quỹ đạo, thay đổi hướng đi, hiệu chỉnh đường bay
Ý nghĩa
điều chỉnh quỹ đạo thay đổi hướng đi và hiệu chỉnh đường bay
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
軌道修正
điều chỉnh quỹ đạo, thay đổi hướng đi, hiệu chỉnh đường bay
きどうしゅうせい