Từ vựng
躁転
そーてん
vocabulary vocab word
chuyển sang hưng cảm
bước vào giai đoạn hưng cảm
trở nên hưng cảm
chu kỳ
躁転 躁転 そーてん chuyển sang hưng cảm, bước vào giai đoạn hưng cảm, trở nên hưng cảm, chu kỳ
Ý nghĩa
chuyển sang hưng cảm bước vào giai đoạn hưng cảm trở nên hưng cảm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0