Từ vựng
蹴返し
けかえし
vocabulary vocab word
cú quét chân nhẹ vào trong
蹴返し 蹴返し けかえし cú quét chân nhẹ vào trong
Ý nghĩa
cú quét chân nhẹ vào trong
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けかえし
vocabulary vocab word
cú quét chân nhẹ vào trong