Từ vựng
蹴躓く
けつまずく
vocabulary vocab word
vấp ngã
trượt chân
thất bại
gặp trở ngại
蹴躓く 蹴躓く けつまずく vấp ngã, trượt chân, thất bại, gặp trở ngại
Ý nghĩa
vấp ngã trượt chân thất bại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けつまずく
vocabulary vocab word
vấp ngã
trượt chân
thất bại
gặp trở ngại