Từ vựng
蹴放し
けはなし
vocabulary vocab word
ngưỡng cửa (không có rãnh cho cửa trượt)
bậc cửa
蹴放し 蹴放し けはなし ngưỡng cửa (không có rãnh cho cửa trượt), bậc cửa
Ý nghĩa
ngưỡng cửa (không có rãnh cho cửa trượt) và bậc cửa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0