Từ vựng
跡形
あとかた
vocabulary vocab word
dấu vết
tàn tích
bằng chứng
跡形 跡形 あとかた dấu vết, tàn tích, bằng chứng
Ý nghĩa
dấu vết tàn tích và bằng chứng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あとかた
vocabulary vocab word
dấu vết
tàn tích
bằng chứng