Từ vựng
あとかた
あとかた
vocabulary vocab word
dấu vết
tàn tích
bằng chứng
あとかた あとかた あとかた dấu vết, tàn tích, bằng chứng
Ý nghĩa
dấu vết tàn tích và bằng chứng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あとかた
vocabulary vocab word
dấu vết
tàn tích
bằng chứng