Từ vựng
距離感
きょりかん
vocabulary vocab word
cảm giác khoảng cách
cảm nhận về khoảng cách
距離感 距離感 きょりかん cảm giác khoảng cách, cảm nhận về khoảng cách
Ý nghĩa
cảm giác khoảng cách và cảm nhận về khoảng cách
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
距離感
cảm giác khoảng cách, cảm nhận về khoảng cách
きょりかん