Từ vựng
贔屓の引き倒し
vocabulary vocab word
làm hại ai đó vì quá thiên vị
yêu quá hóa hại
贔屓の引き倒し 贔屓の引き倒し làm hại ai đó vì quá thiên vị, yêu quá hóa hại
贔屓の引き倒し
Ý nghĩa
làm hại ai đó vì quá thiên vị và yêu quá hóa hại
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0