Từ vựng
さんせいひょう賛成票 さんせいひょう賛成票 さんせいひょう賛成票

Ý nghĩa

phiếu tán thành phiếu đồng ý và phiếu thuận

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

賛成票
phiếu tán thành, phiếu đồng ý, phiếu thuận
さんせいひょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠