Từ vựng
資金繰り
しきんぐり
vocabulary vocab word
gây quỹ
tài trợ
dòng tiền
資金繰り 資金繰り しきんぐり gây quỹ, tài trợ, dòng tiền
Ý nghĩa
gây quỹ tài trợ và dòng tiền
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しきんぐり
vocabulary vocab word
gây quỹ
tài trợ
dòng tiền