Từ vựng
貯蔵庫
ちょぞうこ
vocabulary vocab word
kho chứa
hầm trú ẩn
tháp silo
貯蔵庫 貯蔵庫 ちょぞうこ kho chứa, hầm trú ẩn, tháp silo
Ý nghĩa
kho chứa hầm trú ẩn và tháp silo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちょぞうこ
vocabulary vocab word
kho chứa
hầm trú ẩn
tháp silo