Từ vựng
ちょぞうひん貯蔵品 ちょぞうひん貯蔵品 ちょぞうひん貯蔵品

Ý nghĩa

hàng dự trữ kho hàng và hàng tồn kho

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

貯蔵品
hàng dự trữ, kho hàng, hàng tồn kho
ちょぞうひん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠