Từ vựng
責任転嫁
せきにんてんか
vocabulary vocab word
đổ trách nhiệm cho người khác
đùn đẩy trách nhiệm
責任転嫁 責任転嫁 せきにんてんか đổ trách nhiệm cho người khác, đùn đẩy trách nhiệm
Ý nghĩa
đổ trách nhiệm cho người khác và đùn đẩy trách nhiệm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0