Từ vựng
貧乏舌
びんぼーじた
vocabulary vocab word
không biết phân biệt món ngon món dở
khẩu vị của người nghèo (về ăn uống)
vị giác thô sơ
貧乏舌 貧乏舌 びんぼーじた không biết phân biệt món ngon món dở, khẩu vị của người nghèo (về ăn uống), vị giác thô sơ
Ý nghĩa
không biết phân biệt món ngon món dở khẩu vị của người nghèo (về ăn uống) và vị giác thô sơ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0