Từ vựng
貧乏臭い
びんぼうくさい
vocabulary vocab word
tồi tàn
bần tiện
thảm hại
ảm đạm
貧乏臭い 貧乏臭い びんぼうくさい tồi tàn, bần tiện, thảm hại, ảm đạm
Ý nghĩa
tồi tàn bần tiện thảm hại
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
びんぼうくさい
vocabulary vocab word
tồi tàn
bần tiện
thảm hại
ảm đạm