Từ vựng
貧乏削り
びんぼーけずり
vocabulary vocab word
bút chì gọt cả hai đầu
gọt bút chì cả hai đầu
貧乏削り 貧乏削り びんぼーけずり bút chì gọt cả hai đầu, gọt bút chì cả hai đầu
Ý nghĩa
bút chì gọt cả hai đầu và gọt bút chì cả hai đầu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0