Từ vựng
財政難
ざいせいなん
vocabulary vocab word
khó khăn kinh tế
khó khăn tài chính
khó khăn ngân sách
財政難 財政難 ざいせいなん khó khăn kinh tế, khó khăn tài chính, khó khăn ngân sách
Ý nghĩa
khó khăn kinh tế khó khăn tài chính và khó khăn ngân sách
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0