Từ vựng
ざいせいなん財政難 ざいせいなん財政難 ざいせいなん財政難

Ý nghĩa

khó khăn kinh tế khó khăn tài chính và khó khăn ngân sách

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

財政難
khó khăn kinh tế, khó khăn tài chính, khó khăn ngân sách
ざいせいなん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠