Từ vựng
財政の崖
ざいせいのがけ
vocabulary vocab word
vực thẳm tài khóa
bờ vực tài chính
財政の崖 財政の崖 ざいせいのがけ vực thẳm tài khóa, bờ vực tài chính
Ý nghĩa
vực thẳm tài khóa và bờ vực tài chính
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ざいせいのがけ
vocabulary vocab word
vực thẳm tài khóa
bờ vực tài chính