Từ vựng
豊饒の海
ほーじょーのうみ
vocabulary vocab word
Biển Phì Nhiêu (bộ tứ tiểu thuyết của Mishima)
豊饒の海 豊饒の海 ほーじょーのうみ Biển Phì Nhiêu (bộ tứ tiểu thuyết của Mishima)
Ý nghĩa
Biển Phì Nhiêu (bộ tứ tiểu thuyết của Mishima)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
豊饒の海
Biển Phì Nhiêu (bộ tứ tiểu thuyết của Mishima)
ほうじょうのうみ
豊
phong phú, tuyệt vời, giàu có
ゆた.か, とよ, ホウ