Kanji
饒
kanji character
dồi dào
饒 kanji-饒 dồi dào
饒
Ý nghĩa
dồi dào
Cách đọc
Kun'yomi
- ゆたか
On'yomi
- じょう ぜつ tính nói nhiều
- ほう じょう màu mỡ
- ふ じょう sự phong phú
- にょう
Luyện viết
Nét: 1/21
Từ phổ biến
-
饒 舌 tính nói nhiều, tính ba hoa, tính lắm lời -
豊 饒 màu mỡ, năng suất cao, trù phú -
富 饒 sự phong phú -
饒 舌 家 người nói nhiều, người ba hoa -
饒 速 日 命 Nigihayahi, vị thần kết hôn với em gái của Nagasunehiko và sau đó giết chết ông ta khi ông chống lại Thiên hoàng Jimmu -
豊 饒 の角 sừng dồi dào, sừng phong phú -
豊 饒 の海 Biển Phì Nhiêu (bộ tứ tiểu thuyết của Mishima) -
五 穀 豊 饒 mùa màng bội thu, vụ mùa trúng lớn, thu hoạch dồi dào