Từ vựng
豊頬
ほうきょう
vocabulary vocab word
má phúng phính
má đẹp
豊頬 豊頬 ほうきょう má phúng phính, má đẹp
Ý nghĩa
má phúng phính và má đẹp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほうきょう
vocabulary vocab word
má phúng phính
má đẹp