Từ vựng
譲許
じょーきょ
vocabulary vocab word
nhượng bộ (đặc biệt về thuế quan)
譲許 譲許 じょーきょ nhượng bộ (đặc biệt về thuế quan)
Ý nghĩa
nhượng bộ (đặc biệt về thuế quan)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょーきょ
vocabulary vocab word
nhượng bộ (đặc biệt về thuế quan)