Từ vựng
譬喩歌
ひゆか
vocabulary vocab word
bài thơ ẩn dụ (trong Man'yōshū)
譬喩歌 譬喩歌 ひゆか bài thơ ẩn dụ (trong Man'yōshū)
Ý nghĩa
bài thơ ẩn dụ (trong Man'yōshū)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひゆか
vocabulary vocab word
bài thơ ẩn dụ (trong Man'yōshū)