Từ vựng
謙譲語
けんじょうご
vocabulary vocab word
ngôn ngữ khiêm nhường
謙譲語 謙譲語 けんじょうご ngôn ngữ khiêm nhường
Ý nghĩa
ngôn ngữ khiêm nhường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けんじょうご
vocabulary vocab word
ngôn ngữ khiêm nhường