Từ vựng
調達
ちょうたつ
vocabulary vocab word
cung cấp
cấp phát
huy động
thu mua
調達 調達 ちょうたつ cung cấp, cấp phát, huy động, thu mua
Ý nghĩa
cung cấp cấp phát huy động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょうたつ
vocabulary vocab word
cung cấp
cấp phát
huy động
thu mua