Từ vựng
調教
ちょうきょう
vocabulary vocab word
huấn luyện (động vật)
thuần hóa (động vật)
調教 調教 ちょうきょう huấn luyện (động vật), thuần hóa (động vật)
Ý nghĩa
huấn luyện (động vật) và thuần hóa (động vật)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0