Từ vựng
調停
ちょうてい
vocabulary vocab word
trọng tài
hòa giải
trung gian hòa giải
調停 調停 ちょうてい trọng tài, hòa giải, trung gian hòa giải
Ý nghĩa
trọng tài hòa giải và trung gian hòa giải
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょうてい
vocabulary vocab word
trọng tài
hòa giải
trung gian hòa giải