Từ vựng
試験
しけん
vocabulary vocab word
kỳ thi
bài thi
bài kiểm tra
thử nghiệm
thí nghiệm
kiểm tra
試験 試験 しけん kỳ thi, bài thi, bài kiểm tra, thử nghiệm, thí nghiệm, kiểm tra
Ý nghĩa
kỳ thi bài thi bài kiểm tra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0