Từ vựng
試掘坑
しくつこう
vocabulary vocab word
hố thử nghiệm
đường hầm thí điểm
試掘坑 試掘坑 しくつこう hố thử nghiệm, đường hầm thí điểm
Ý nghĩa
hố thử nghiệm và đường hầm thí điểm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しくつこう
vocabulary vocab word
hố thử nghiệm
đường hầm thí điểm