Từ vựng
詠歌
えいか
vocabulary vocab word
bài thơ (đặc biệt là thơ tanka)
bài hát
sáng tác thơ hoặc bài hát
bài ca hành hương
thánh ca hành hương
ngâm thơ hoặc hát to
詠歌 詠歌 えいか bài thơ (đặc biệt là thơ tanka), bài hát, sáng tác thơ hoặc bài hát, bài ca hành hương, thánh ca hành hương, ngâm thơ hoặc hát to
Ý nghĩa
bài thơ (đặc biệt là thơ tanka) bài hát sáng tác thơ hoặc bài hát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0