Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
詠嘆
えいたん
vocabulary vocab word
thán từ
sự ngưỡng mộ
詠嘆
eitan
詠嘆
詠嘆
えいたん
thán từ, sự ngưỡng mộ
え
い
た
ん
詠
嘆
え
い
た
ん
詠
嘆
え
い
た
ん
詠
嘆
Ý nghĩa
thán từ
và
sự ngưỡng mộ
thán từ, sự ngưỡng mộ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
えいたん
thán từ, sự ngưỡng mộ
Phân tích thành phần
詠嘆
thán từ, sự ngưỡng mộ
えいたん
詠
sự ngâm vịnh, bài thơ, bài hát...
よ.む, うた.う, エイ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
永
vĩnh cửu, lâu dài, dài dòng
なが.い, エイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
水
nước
みず, みず-, スイ
嘆
thở dài, than thở, rên rỉ...
なげ.く, なげ.かわしい, タン
口
miệng
くち, コウ, ク
𦰩
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
口
miệng
くち, コウ, ク
夫
chồng, người đàn ông
おっと, それ, フ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.