Từ vựng
しょうめいとうほん証明謄本 しょうめいとうほん証明謄本 しょうめいとうほん証明謄本

Ý nghĩa

bản sao có chứng thực

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠