Từ vựng
けいかくぶんべん計画分娩 けいかくぶんべん計画分娩 けいかくぶんべん計画分娩

Ý nghĩa

sinh mổ có kế hoạch và sinh theo lịch trình

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠