Từ vựng
計画分娩
けいかくぶんべん
vocabulary vocab word
sinh mổ có kế hoạch
sinh theo lịch trình
計画分娩 計画分娩 けいかくぶんべん sinh mổ có kế hoạch, sinh theo lịch trình
Ý nghĩa
sinh mổ có kế hoạch và sinh theo lịch trình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0