Từ vựng
言語獲得
げんごかくとく
vocabulary vocab word
sự tiếp thu ngôn ngữ
言語獲得 言語獲得 げんごかくとく sự tiếp thu ngôn ngữ
Ý nghĩa
sự tiếp thu ngôn ngữ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
げんごかくとく
vocabulary vocab word
sự tiếp thu ngôn ngữ