Từ vựng
言葉を吞む
vocabulary vocab word
nghẹn lời
lặng thinh
im lặng
言葉を吞む 言葉を吞む nghẹn lời, lặng thinh, im lặng
言葉を吞む
Ý nghĩa
nghẹn lời lặng thinh và im lặng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
nghẹn lời
lặng thinh
im lặng