Từ vựng
観楓会
かんぷうかい
vocabulary vocab word
buổi họp mặt ngắm lá mùa thu
観楓会 観楓会 かんぷうかい buổi họp mặt ngắm lá mùa thu
Ý nghĩa
buổi họp mặt ngắm lá mùa thu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かんぷうかい
vocabulary vocab word
buổi họp mặt ngắm lá mùa thu